SU02 · Phát triển Phần mềm Số 02 · ISC · FPT Telecom

SA Role Charter

Định nghĩa vai trò, ranh giới trách nhiệm, quyền quyết định và bốn mức năng lực của Solution Architect trong SU02.

Tài liệu 01 / 10Bản v1.0Đối tượng: toàn phòngTrạng thái: chờ ban hành
← Bộ tài liệu SA · SU02
Nội dung
  1. Mục đích & phạm vi
  2. Định nghĩa vai trò
  3. Ranh giới Dev / TL / SA
  4. Ranh giới với PM, BA, Core Telco
  5. Sáu trách nhiệm cốt lõi
  6. Sản phẩm bắt buộc
  7. Quyền quyết định & escalation
  8. Bốn mức năng lực
  9. Anti-patterns
  10. Cách SA được đánh giá

01Mục đích & phạm vi

Chuẩn hoá cách hiểu về vai trò Solution Architect trong SU02, làm cơ sở cho khảo sát năng lực, chương trình Architecture Dojo, phân công trách nhiệm trong dự án, và lộ trình nghề nghiệp Dev → Tech Lead → Solution Architect.

Áp dụng cho: toàn bộ Developer, Tech Lead, Solution Architect và Project Manager của SU02.

02Định nghĩa vai trò

Solution Architect tại SU02 là người chịu trách nhiệm về tính đúng đắn kỹ thuật của giải pháp ở phạm vi vượt ra ngoài một team — bao gồm cách hệ thống được chia tách, cách các hệ thống nói chuyện với nhau, và cách giải pháp đáp ứng các ràng buộc phi chức năng trong dài hạn.

SA không phải là dev giỏi nhất. SA không phải người ra quyết định thay Tech Lead trong phạm vi một team. SA là người trả lời câu hỏi: "cấu trúc này còn đứng vững sau 18 tháng và 5 lần thay đổi yêu cầu không?"

03Ranh giới Developer / Tech Lead / Solution Architect

Khía cạnhDeveloperTech LeadSolution Architect
Phạm viModule / feature1 team, 1 sản phẩmCross-system, cross-team
Chân trời thời gianSprintSprint → quýQuý → 24 tháng
Câu hỏi trung tâmCode này chạy đúng chưa?Team làm đúng cách chưa?Cấu trúc này còn đúng khi quy mô gấp 10 không?
Sản phẩmCode, unit testCoding standard, code review, technical plan sprintHLD, ADR, integration contract, NFR spec
Thất bại điển hìnhBug lọt productionNợ kỹ thuật tích tụ trong teamHệ thống không scale / không tích hợp được / phải viết lại
Ảnh hưởngChất lượng featureNăng lực teamChi phí và tốc độ của cả portfolio

04Ranh giới với PM, BA và Core Telco

PM
Khi nào & nguồn lực nào
PM sở hữu tiến độ và nguồn lực. SA sở hữu cách làm về mặt kỹ thuật. Khi SA nói "phương án này cần thêm 3 tuần", PM là người quyết định đánh đổi — SA có trách nhiệm nêu rõ hậu quả của việc bỏ qua.
BA
Bài toán nghiệp vụ là gì
BA sở hữu vấn đề nghiệp vụ và yêu cầu chức năng. SA chuyển bài toán đó thành ràng buộc kỹ thuật định lượng được: bao nhiêu user, bao nhiêu TPS, độ trễ chấp nhận được.
Core Telco
Hệ thống lõi
Core Telco SA sở hữu ràng buộc và hệ quả lên hệ thống lõi. SU02 SA sở hữu kiến trúc giải pháp và integration contract phía Delivery. Điểm chạm phải có contract với tên người chịu trách nhiệm hai phía.
§4.1 — Giới hạn phạm vi. SA trong Charter này là SA phía Software Delivery: chịu trách nhiệm kiến trúc giải pháp của sản phẩm được giao phát triển. Vai trò SA phía Core Telco gắn với quyền sở hữu hệ thống lõi và bối cảnh nghiệp vụ viễn thông. Hai vai trò cùng tên gọi nhưng khác phạm vi — khi cùng tham gia một dự án phải làm rõ ai sở hữu điểm chạm.

05Sáu trách nhiệm cốt lõi

#Trách nhiệmNghĩa là gì trong công việc hàng ngày
1Làm rõ ràng buộc trước khi thiết kếKhông nhận yêu cầu rồi vẽ ngay. Phải định lượng được NFR: số user, TPS đỉnh, độ trễ chấp nhận được, dữ liệu được phép mất bao nhiêu (RPO/RTO).
2Phân rã hệ thống, xác định ranh giớiCái gì là một service, cái gì không, ranh giới đặt ở đâu và vì sao đặt ở đó chứ không phải chỗ khác.
3Sở hữu integration contractMọi điểm hai hệ thống chạm nhau đều phải có hợp đồng rõ ràng, có người chịu trách nhiệm hai phía, có phiên bản, có cách tiến hoá.
4Ghi lại quyết định kiến trúcMọi quyết định không thể đảo ngược trong dưới 1 tháng đều phải có ADR: bối cảnh, các phương án, đánh đổi, quyết định, hệ quả.
5Bảo vệ thuộc tính chất lượngPerformance, availability, security, cost. SA là người duy nhất có trách nhiệm nêu ra khi những thứ này đang bị hy sinh âm thầm.
6Nâng năng lực xung quanhSA không giữ kiến thức, SA lan toả nó. Đây là tiêu chí đánh giá, không phải việc làm thêm khi rảnh.

06Sản phẩm bắt buộc

Sản phẩmKhi nàoNgười duyệt
Solution Overview (C4 Level 1–2)Trước khi bắt đầu developmentTP / SA cấp trên
NFR SpecificationCùng lúc với BRD sign-offPM + Sponsor
ADRMỗi quyết định không thể đảo ngược nhanhPeer SA / TP
Integration ContractTrước khi hai team bắt đầu codeSA hai phía
Technical Risk RegisterKick-off, cập nhật hàng thángPM
Nguyên tắc tài liệu: vừa đủ để người khác ra quyết định đúng, không phải để đầy hồ sơ. Một ADR 1 trang tốt hơn một HLD 40 trang không ai đọc.

07Quyền quyết định & escalation

Loại quyết địnhNgười quyếtNgười tham vấn bắt buộc
Ngôn ngữ / framework trong 1 serviceTech LeadSA
Tách hay gộp serviceSATL, PM
Chọn cơ chế tích hợp giữa 2 hệ thốngSATL hai phía
Chọn database / message broker mớiSATL, Hạ tầng
Đánh đổi scope vs kiến trúcPMSA (bắt buộc)
Chấp nhận nợ kiến trúc có chủ đíchPM + SA đồng thuậnTP
Build vs BuyTP / BGĐSA (phân tích)

Escalation: SA và TL bất đồng → TP quyết trong 48 giờ. SA và PM bất đồng về đánh đổi → ra quyết định kèm ghi nhận rủi ro bằng văn bản, không tranh luận kéo dài.

08Bốn mức năng lực

MứcTênĐặc trưngPhạm vi ảnh hưởng
SA0Architecture AwareĐọc hiểu và tuân theo kiến trúc có sẵn. Biết đặt câu hỏi đúng khi thiết kế không hợp lý.Module
SA1Associate ArchitectThiết kế được một hệ thống vừa dưới hướng dẫn. Biết hỏi NFR nhưng chưa định lượng chắc. Viết được ADR.1 sản phẩm
SA2PractitionerThiết kế độc lập hệ thống nhiều thành phần. Xử lý ràng buộc mâu thuẫn. Bảo vệ phương án dưới phản biện. Dẫn dắt tích hợp cross-team.2–3 sản phẩm
SA3Lead ArchitectĐặt chuẩn kiến trúc cho portfolio. Ra quyết định build/buy có phân tích chi phí. Kiến trúc lại hệ thống legacy đang chạy. Phát triển SA khác.Portfolio
Điều kiện lên mức — cần cả hai: điểm rubric từ Architecture Dojo bằng chứng thực tế trong dự án (ADR đã được áp dụng, hệ thống đã go-live theo thiết kế của mình). Chỉ có điểm Dojo mà không có bằng chứng thực chiến thì trần ở SA1 — áp cùng nguyên tắc Evidence Factor của ECF.

09Anti-patterns

AP-1
SA tháp ngà
Vẽ xong ném cho team, không tham gia khi thiết kế va vào thực tế.
AP-2
SA gác cổng
Biến mình thành nút thắt duyệt mọi thứ, làm chậm team thay vì tăng tốc.
AP-3
SA vẽ theo công nghệ
Chọn kiến trúc vì công nghệ hay, không vì bài toán. CV-driven architecture.
AP-4
SA né đánh đổi
Đưa ra phương án "lý tưởng" bỏ qua ngân sách, thời gian và năng lực đội ngũ.
AP-5
SA im lặng
Thấy nợ kiến trúc đang hình thành nhưng không nêu vì ngại PM hoặc ngại xung đột.
AP-6
TL bị gọi là SA
Đổi tên chức danh mà không đổi phạm vi trách nhiệm và quyền quyết định.

10Cách SA được đánh giá

Không đánh giá bằng số lượng tài liệu viết ra. Đánh giá bằng bốn tín hiệu:

Tín hiệuCách quan sát
Độ chính xác của dự báoRủi ro kỹ thuật đã cảnh báo có xảy ra không. Sự cố đã xảy ra có nằm trong những thứ bị bỏ qua không.
Tỉ lệ quyết định phải đảo ngượcThấp là tốt. Nhưng bằng 0 nghĩa là đang chơi quá an toàn, không dám quyết.
Chất lượng tích hợpSố lần hai team phải sửa lại vì hiểu sai contract.
Năng lực lan toảSố Tech Lead / Developer tự thiết kế được sau khi làm việc với SA này.