Mục tiêuChương trình phát triển năng lực Solution Architect
SU02 đang chuẩn bị tiếp nhận các dự án có độ phức tạp kỹ thuật cao hơn. Năng lực thiết kế giải pháp hiện tập trung vào một số ít cá nhân, chưa được chuẩn hoá và chưa có cơ chế đánh giá khách quan. Chương trình này nhằm ba mục tiêu:
MỤC TIÊU 1
Xác định thực trạng
Khảo sát năng lực toàn bộ Dev, TL, SA để có bức tranh thật về 6 trụ năng lực — thay vì phỏng đoán.
MỤC TIÊU 2
Chuẩn hoá cách hiểu
Thống nhất vai trò SA khác Tech Lead ở đâu, cần biết gì, ở mức nào — điều kiện tiên quyết cho mọi việc còn lại.
MỤC TIÊU 3
Rèn bằng bài toán thật
12 tuần Architecture Dojo với bài toán mô phỏng hệ thống lớn, vẽ tay, trình bày và chịu phản biện trước nhóm.
Nguyên tắc xuyên suốt: shadow run trước, gắn KPI sau. Ba tháng đầu điểm số không vào đánh giá hiệu suất — mục đích là calibrate rubric và tạo baseline, không phải xếp hạng người.
Bộ tài liệuMười hai tài liệu
01
SA Role Charter
Định nghĩa vai trò, ranh giới Dev/TL/SA, ranh giới với PM/BA/Core Telco, quyền quyết định, bốn mức năng lực, anti-patterns.
Toàn phòng
ĐỌC TRƯỚC
Giải thích thuật ngữ
Từ điển ngắn gọn cho các thuật ngữ như Napkin math, NFR, ADR, bounded context, gate, baseline và shadow run.
Toàn phòng · đọc trước
02
SA Competency Rubric
6 trụ × 4 mức với behavioral anchor. Ba trụ gate. Quy đổi điểm và ánh xạ từ Baseline Design Challenge.
Cohort + Panel
03
SA Knowledge Map & Learning Path
Bản đồ kiến thức theo mức, lộ trình 12 tuần, nguồn tài liệu theo thang bậc, ba đường phát triển nghề nghiệp.
Dev · TL · SA
04
Performance & Scale Handbook
Bộ số phải thuộc, napkin math 5 bước, thang bậc mở rộng 7 bậc, bốn hiện tượng cốt lõi, checklist rà soát thiết kế.
Toàn bộ kỹ thuật
05
Problem Bank — 12 đề
12 bài toán Dojo, mỗi đề có ràng buộc định lượng, thông tin cố tình bỏ trống, đáp án tham chiếu và câu hỏi phản biện.
Panel (bản đầy đủ)
06
Facilitation Guide
Cách vận hành buổi Dojo khi panel chưa chắc đủ sâu, và cách vận hành Baseline Design Challenge (Lớp 3) — ẩn danh, chấm blind, calibrate.
Panel
07
Bộ biểu mẫu
ADR · NFR Specification · Napkin Math Card · Integration Contract · Individual Development Plan · Hai checklist Lớp 2 (SA đánh giá kỹ thuật, PM xác nhận dự án thật).
Dùng hàng ngày
08
Khảo sát năng lực SA
Bản tương tác tự chấm — tự nguyện, không tính KPI: thông tin, tự đánh giá 6 trụ, 30 câu kiến thức, 3 tình huống. Xuất kết quả JSON.
Người được khảo sát
09
Bảng tổng hợp khảo sát
Vận hành phễu 3 lớp: nạp khảo sát, Sổ đề cử, ngưỡng Lớp 1, SA đánh giá kỹ thuật + PM xác nhận dự án thật (gate Đợt 1) ở Lớp 2, đề xuất Lớp 3.
Trưởng phòng · Panel
10
Worked Examples
Hai bài toán khác 12 đề chính thức, giải đầy đủ từ napkin math tới ADR — dùng ở buổi kick-off để minh hoạ cách lập luận, không phải khuôn để chép.
Cohort — đọc trước Dojo
11
Baseline Design Challenge
Đề thi riêng chốt danh sách Lớp 3 vào SA Academy — độc lập với Problem Bank và Worked Examples, chấm blind. Bảo mật.
Bảo mật — chỉ Panel
Thứ tự sử dụng: ban hành 01 trước → mời khảo sát tự nguyện bằng 08, đồng thời ghi cả người đã xác định trước vào Sổ đề cử ở 09 §02 → gộp kết quả, lọc ngưỡng Lớp 1 bằng 09 → SA và PM đánh giá độc lập theo checklist ở 07 §06 (SA chấm kỹ thuật, PM xác nhận dự án thật — gate bắt buộc Đợt 1), Trưởng phòng nhập kết quả vào 09 §05 → chỉ mời người đủ điều kiện dự 11 (Baseline Design Challenge, vận hành theo 06 §08) → Trưởng phòng chọn Final ở 09 §06 → phân nhóm năng lực bằng 02 → mỗi người tự định vị trên 03 → buổi kick-off phát 10 (Worked Examples) → vận hành Dojo bằng 05 + 06 → dùng 04 và 07 hàng ngày.
Lộ trìnhPhễu 3 lớp + mười hai tuần Dojo
Tuần 0
Ban hành Role CharterReview với Phó phòng và 7 PM. Phổ biến toàn phòng. Không có bước này thì khảo sát vô nghĩa.
Tuần 1
Lớp 1 — Khảo sát tự nguyện toàn phòngMời qua chat/email, nêu rõ không tính KPI. Danh sách đã xác định trước (nếu có) đưa vào Sổ đề cử để không mất dấu, nhưng vẫn qua cùng cổng khảo sát như mọi người. Lọc lấy top ~20–25 theo điểm khách quan, giữ nguyên ngưỡng bất kể số người đăng ký.
Tuần 2
Lớp 2 — SA đánh giá kỹ thuật + PM xác nhận dự án thậtHai người đánh giá độc lập theo hai checklist riêng (Tài liệu 07 §06). Gate bắt buộc Đợt 1: phải có dự án kiến trúc thật trong phòng, do PM xác nhận — thiếu gate này thì loại dù điểm khảo sát cao. Trưởng phòng nhập kết quả vào Dashboard (Tài liệu 09 §05).
Tuần 3
Lớp 3 — Baseline Design Challenge + Trưởng phòng chọn FinalChỉ mời người đã qua gate Đợt 1 dự thi (Tài liệu 11), 90 phút, cá nhân, vẽ tay, chấm blind theo Rubric. Trưởng phòng đối chiếu kết quả thi với đề xuất trên Dashboard để chốt danh sách vào SA Academy — số lượng không cố định, điều chỉnh theo năng lực thực tế của nhóm đủ điều kiện.
T1–T4
Tháng 1 — Nền tảng thiết kếP01 Bounded context · P02 API contract · P03 Tách service đầu tiên · P04 Vẽ C4 hệ thống thật của mình.
T5–T8
Tháng 2 — Ràng buộc chất lượngP05 Đỉnh 34× · P06 Nhất quán 4 nguồn · P07 Dependency chết 2 giờ · P08 Curveball đổi ràng buộc giữa buổi.
T9–T12
Tháng 3 — Đánh đổi & bối cảnh thậtP09 Hot partition B2B · P10 Build vs buy CDP · P11 Tích hợp LLM · P12 Capstone từ portfolio thật, có PM chủ dự án phản biện.
Sau T12
Đánh giá lại & quyết định chu kỳ tiếpĐo lại 6 trụ, đối chiếu baseline, quyết định có đưa vào chu kỳ đánh giá chính thức không.
Vận hànhAi làm gì
| Vai trò | Trách nhiệm trong chương trình |
|---|---|
| Trưởng phòng | Ban hành Charter · giữ phiên làm việc chính trên Dashboard · nhập kết quả Lớp 2 từ SA/PM · chọn Final ở Lớp 3 · trình bày đầu tiên ở buổi Dojo 1 |
| Panel (TP + 1 SA + 2 PM) | Chấm blind Baseline Challenge (Tài liệu 11) · điều phối buổi Dojo · dùng Standard Probing Questions · calibrate rubric khi lệch ≥ 2 mức |
| SA đánh giá Lớp 2 | Chấm chất lượng kỹ thuật của từng ứng viên trong ngưỡng Lớp 1, theo checklist Phần A (Tài liệu 07 §06) · gửi kết luận cho Trưởng phòng |
| PM đánh giá Lớp 2 | Xác nhận ứng viên có thật sự chịu trách nhiệm kiến trúc một dự án trong phòng không — gate bắt buộc Đợt 1, theo checklist Phần B (Tài liệu 07 §06) · gửi kết luận cho Trưởng phòng |
| Cohort (khoảng 10 người, linh động) | Giải bài hàng tuần · trình bày ít nhất 2 lần trong 12 tuần · nộp ADR từ dự án thật từ tháng 2 · đọc 1 chương sách/tuần |
| Tech Lead | Tham gia panel luân phiên — đây là cách nhanh nhất để hiểu SA khác TL ở đâu · review bằng chứng của thành viên team mình |
| PM chủ dự án | Cung cấp bối cảnh cho Capstone · phản biện từ góc nghiệp vụ và nguồn lực ở buổi cuối |
| Dev ngoài cohort | Tham dự buổi thứ 6 với tư cách observer — không bắt buộc, không bị chấm |
Kỳ vọngKết quả thực tế sau ba tháng
Sẽ đạt được
- Bức tranh năng lực có dữ liệu cho toàn bộ lực lượng kỹ thuật
- Cách hiểu thống nhất về vai trò SA trong phòng
- 2–3 người rõ ràng đi được đường SA
- Phần còn lại nâng được architecture literacy
- Principles Log 25–35 nguyên tắc rút từ bài toán của chính phòng
- Bộ bản vẽ C4 cho các hệ thống đang chạy (đầu vào cho Knowledge Base)
Sẽ không đạt được
- Số người vào cohort không cố định — vào cohort không có nghĩa là ra SA sau 3 tháng
- Không thay thế được kinh nghiệm thực chiến trên hệ thống lớn thật
- Chưa đủ để tự tin nhận dự án có độ phức tạp cao nhất — cần ít nhất 2 chu kỳ
Rủi ro lớn nhất không phải chất lượng nội dung mà là duy trì nhịp. Cam kết nên là 8 buổi bắt buộc trong 12 tuần, không phải 12/12.