00Cách dùng rubric này
Bốn nguyên tắc chấm
- Behavioral anchor, không phải tính từ. Chấm bằng "đã làm gì", không phải "hiểu biết tốt".
- Mức đạt là mức thấp nhất còn thoả. Không lấy trung bình các trụ — SA2 ở 5 trụ nhưng SA0 ở Trade-off thì chưa phải SA2.
- Evidence Factor. Không có bằng chứng thực tế → trần ở SA1, dù điểm Dojo cao.
- Hai nguồn bằng chứng bắt buộc: điểm Architecture Dojo (năng lực) + hiện vật dự án (thực chiến).
Ba trụ gate
Trụ 2 (Quality Attributes), 3 (Data & Integration) và 5 (Trade-off) là gate: phải đạt tối thiểu SA2 ở cả ba mới được xét mức SA2 tổng thể.
Lý do: trụ 2 và 3 là chỗ phân biệt rõ nhất SA thật với "dev giỏi". Trụ 5 là gate vì một người không ra được đánh đổi thì không phải SA, dù vẽ đẹp đến đâu.
TRỤ 1 · trọng số 20%Architecture Design & Modeling
Phân rã hệ thống, xác định ranh giới, mô hình hoá
| Mức | Behavioral anchor — quan sát bằng hành vi, không bằng tính từ |
|---|---|
| SA0 | Đọc và giải thích được sơ đồ kiến trúc hiện có. Nhận ra khi một module đang ôm quá nhiều trách nhiệm, nhưng chưa đề xuất được cách tách. |
| SA1 | Vẽ được C4 Level 1–2 cho hệ thống mình đang làm. Phân rã được theo chức năng. Ranh giới đôi khi đặt theo cấu trúc team thay vì theo nghiệp vụ. |
| SA2 | Phân rã theo bounded context có lý do rõ ràng. Giải thích được vì sao đường cắt ở chỗ này mà không ở chỗ kia. Nhận diện và xử lý được coupling ẩn. |
| SA3 | Đặt chuẩn phân rã cho nhiều hệ thống. Thiết kế ranh giới cho phép các phần tiến hoá độc lập qua nhiều thế hệ yêu cầu. |
Bằng chứng chấp nhận được: sơ đồ C4 đã dùng thật trong dự án · quyết định tách hoặc gộp service đã được thực thi và còn đứng vững sau 6 tháng
TRỤ 2 · trọng số 20%Quality Attributes — Performance, Scale, Availability GATE
Định lượng và bảo vệ ràng buộc phi chức năng
| Mức | Behavioral anchor — quan sát bằng hành vi, không bằng tính từ |
|---|---|
| SA0 | Biết các khái niệm performance, availability, scalability. Chưa chủ động hỏi khi nhận yêu cầu. |
| SA1 | Chủ động hỏi NFR trước khi thiết kế. Ghi lại được nhưng chưa định lượng chắc — dừng ở mức "phải nhanh", "phải ổn định". |
| SA2 | Định lượng NFR thành con số kiểm chứng được (p95 latency, TPS đỉnh, RPO/RTO). Thiết kế có phương án khi vượt ngưỡng. Biết NFR nào mâu thuẫn nhau và chọn cái nào. |
| SA3 | Thiết lập NFR baseline cho cả nhóm sản phẩm. Đàm phán NFR với Sponsor dựa trên chi phí. Dự báo được điểm gãy của hệ thống trước khi nó xảy ra. |
Bằng chứng chấp nhận được: NFR spec đã ký · kết quả load test đối chiếu với thiết kế · sự cố production đã được dự báo trước bằng văn bản
TRỤ 3 · trọng số 20%Data & Integration Architecture GATE
Mô hình dữ liệu, cơ chế tích hợp, tính nhất quán
| Mức | Behavioral anchor — quan sát bằng hành vi, không bằng tính từ |
|---|---|
| SA0 | Thiết kế được schema cho một module. Dùng API do người khác định nghĩa. |
| SA1 | Thiết kế data model cho một hệ thống. Định nghĩa được REST API contract. Chưa xử lý tốt bài toán nhất quán khi dữ liệu nằm ở nhiều nơi. |
| SA2 | Chọn đúng cơ chế tích hợp (sync / async / event / batch) theo bài toán và giải thích được vì sao. Xử lý eventual consistency, idempotency, retry, ordering. Sở hữu contract giữa hai team và quản lý versioning. |
| SA3 | Thiết kế kiến trúc dữ liệu cho nhiều hệ thống: master data, lineage, ownership. Đặt chuẩn tích hợp cho cả portfolio. |
Bằng chứng chấp nhận được: integration contract đã dùng thật · thiết kế xử lý duplicate hoặc ordering trong hệ thống đang chạy production
TRỤ 4 · trọng số 15%Technology & Platform Judgment
Đánh giá và lựa chọn công nghệ
| Mức | Behavioral anchor — quan sát bằng hành vi, không bằng tính từ |
|---|---|
| SA0 | Dùng thành thạo stack hiện tại. Đánh giá công nghệ chủ yếu theo mức độ quen thuộc. |
| SA1 | So sánh được 2 lựa chọn công nghệ theo tiêu chí kỹ thuật. Chưa tính đến chi phí vận hành và năng lực đội ngũ. |
| SA2 | Đánh giá công nghệ theo cả bốn chiều: phù hợp bài toán, chi phí tổng, năng lực team, chi phí thoát ra. Biết khi nào không cần công nghệ mới. |
| SA3 | Ra quyết định build/buy có mô hình chi phí nhiều năm. Định hình technology roadmap. Đánh giá được kiến trúc AI/LLM trong ràng buộc dữ liệu khách hàng. |
Bằng chứng chấp nhận được: phân tích lựa chọn công nghệ đã trình bày · một quyết định từ chối công nghệ mới với lý do được ghi lại
TRỤ 5 · trọng số 15%Trade-off & Decision-making GATE
Ra quyết định dưới ràng buộc mâu thuẫn
| Mức | Behavioral anchor — quan sát bằng hành vi, không bằng tính từ |
|---|---|
| SA0 | Nhận ra có nhiều cách làm. Chọn theo cách quen hoặc theo người nói to nhất trong phòng. |
| SA1 | Liệt kê được các phương án và ưu nhược điểm. Viết được ADR theo mẫu. Thiên về phương án "đúng về mặt kỹ thuật" mà chưa gắn ràng buộc thực tế. |
| SA2 | Ra quyết định dưới ràng buộc mâu thuẫn (thời gian, ngân sách, năng lực). Nêu rõ cái gì đang bị hy sinh và hệ quả. Đề xuất nợ kiến trúc có chủ đích kèm điều kiện trả nợ. Đổi ý khi có dữ liệu mới mà không mất uy tín. |
| SA3 | Ra quyết định không thể đảo ngược ở quy mô portfolio. Thiết kế migration path cho hệ thống legacy đang chạy 24/7. Quản lý danh mục rủi ro kiến trúc dài hạn. |
Bằng chứng chấp nhận được: ADR có phần "phương án bị loại và vì sao" · quyết định nợ kiến trúc có điều kiện trả nợ được ghi nhận và đã trả
TRỤ 6 · trọng số 10%Communication & Influence
Trình bày, thuyết phục, phát triển người khác
| Mức | Behavioral anchor — quan sát bằng hành vi, không bằng tính từ |
|---|---|
| SA0 | Giải thích được thiết kế của mình cho đồng đội cùng trình độ. |
| SA1 | Trình bày thiết kế trên bảng cho team. Viết tài liệu người khác đọc hiểu. Khi bị phản biện thì hoặc bảo vệ cứng hoặc nhượng bộ ngay. |
| SA2 | Trình bày cho PM/Sponsor bằng ngôn ngữ nghiệp vụ và chi phí, không phải thuật ngữ kỹ thuật. Bảo vệ phương án dưới phản biện bằng lập luận, phân biệt được phản biện đúng và phản biện sai. Thuyết phục team khác thay đổi thiết kế mà không cần quyền lực. |
| SA3 | Dẫn dắt nhiều bên có lợi ích khác nhau đi đến đồng thuận kỹ thuật. Phát triển được SA khác — có người kế cận cụ thể. |
Bằng chứng chấp nhận được: buổi trình bày trước stakeholder ngoài phòng · người đã được mentor và đã lên mức
07Quy đổi điểm & ngưỡng
| Trụ | Trọng số | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 · Architecture Design & Modeling | 20% | |
| 2 · Quality Attributes | 20% | Gate phải ≥ SA2 |
| 3 · Data & Integration | 20% | Gate phải ≥ SA2 |
| 4 · Technology Judgment | 15% | |
| 5 · Trade-off & Decision | 15% | Gate phải ≥ SA2 |
| 6 · Communication & Influence | 10% |
Quy đổi mức sang điểm: SA0 = 0 · SA1 = 1 · SA2 = 2 · SA3 = 3. Điểm tổng = Σ (điểm trụ × trọng số).
| Điểm tổng | Mức đề xuất | Điều kiện bổ sung |
|---|---|---|
| < 0.8 | SA0 | — |
| 0.8 – 1.6 | SA1 | — |
| 1.6 – 2.4 | SA2 | 3 trụ gate đều ≥ SA2 và có bằng chứng dự án |
| > 2.4 | SA3 | 3 trụ gate ≥ SA2 và có bằng chứng phát triển người khác |
08Ánh xạ từ Baseline Design Challenge sang rubric
Trong buổi khảo sát 90 phút, panel không chấm "đúng/sai" mà quan sát hành vi theo bảng dưới:
| Panel quan sát điều gì | Chấm trụ nào |
|---|---|
| 15 phút đầu làm gì — hỏi ràng buộc hay vẽ ngay | Trụ 2, Trụ 5 |
| Cách chia hệ thống trên giấy, lý do đặt đường cắt | Trụ 1 |
| Xử lý điểm chạm giữa các thành phần, cơ chế tích hợp | Trụ 3 |
| Lựa chọn công nghệ và lý do đằng sau | Trụ 4 |
| Phần trình bày và cách chịu phản biện | Trụ 6, Trụ 5 |