01Vấn đề tài liệu này giải quyết
Panel của SU02 gồm Trưởng phòng, một SA và hai PM. Không ai trong số này khẳng định mình đủ sâu để chấm đúng mọi bài toán kiến trúc. Đây là điều bình thường và không phải lý do dừng chương trình — nhưng nó bắt buộc phải đổi cách vận hành.
Toàn bộ tài liệu này thiết kế theo mô hình thứ hai.
02Năm cơ chế thay thế năng lực panel
| # | Cơ chế | Cách vận hành |
|---|---|---|
| 1 | Panel hỏi, không phán | Dùng bộ Standard Probing Questions cố định (§03), giống nhau cho mọi bài. Người không trả lời được 8 câu này thì chưa vững — panel không cần biết đáp án đúng vẫn nhận ra điều đó. |
| 2 | Đáp án tham chiếu từ nguồn ngoài | Mỗi đề trong Problem Bank kèm 2–3 hướng tham chiếu. Panel đọc trước buổi 30 phút. Vai trò là đối chiếu, không phải phát minh. |
| 3 | Neo bằng con số | Phần lớn tranh cãi kiến trúc biến mất khi có napkin math. "Thiết kế này ổn không" là câu hỏi mơ hồ. "5 triệu/ngày = 58/s, đỉnh 34× = 1.700/s, một Postgres chịu được không" là câu hỏi có đáp án. Panel chỉ cần biết cách yêu cầu con số. |
| 4 | AI là reviewer thứ ba | Sau buổi, người trình bày đưa bản vẽ tay cho AI review, viết 1 trang: AI chỉ ra gì mình bỏ sót · điểm nào AI sai hoặc không hợp bối cảnh SU02 · điểm nào mình vẫn giữ quan điểm. Vừa học, vừa rèn khả năng phản biện AI. |
| 5 | Mỗi tháng mời một người ngoài | 3 buổi trong 3 tháng, mời SA cấp cao từ phòng khác trong ISC hoặc FPT Software. Chi phí gần bằng 0, nhưng là điểm calibrate quan trọng nhất — cho cả người học lẫn panel. |
03Standard Probing Questions — dùng cho mọi bài
In ra, để trước mặt mỗi thành viên panel. Tám câu này áp dụng cho bất kỳ thiết kế nào, không cần kiến thức chuyên sâu về đề.
| # | Câu hỏi | Câu hỏi này lộ ra điều gì |
|---|---|---|
| Q1 | Con số nào anh đang giả định? Lấy từ đâu? | Có làm napkin math không, hay thiết kế trên cảm tính |
| Q2 | Thành phần nào chết trước khi tải tăng 10 lần? Vì sao anh chắc? | Có xác định được nút thắt không |
| Q3 | Anh đã cân nhắc phương án nào rồi loại? Vì sao loại? | Có tư duy phương án hay chọn theo thói quen |
| Q4 | Nếu ngân sách giảm một nửa, anh bỏ cái gì? | Có phân biệt được phần cốt lõi và phần tuỳ chọn |
| Q5 | Cái gì trong thiết kế này sẽ đau nhất khi phải sửa sau 12 tháng? | Có nhận diện quyết định không đảo ngược được không |
| Q6 | Thông tin nào anh cần mà đề không cho? Anh đã hỏi ai? | Có chủ động làm rõ ràng buộc không (trách nhiệm số 1 của SA) |
| Q7 | Thành phần X chết lúc 2 giờ sáng — điều gì xảy ra? | Có nghĩ tới hỏng hóc không, hay chỉ thiết kế cho happy path |
| Q8 | Anh giải thích thiết kế này cho PM/Sponsor thế nào trong 2 phút? | Có dịch được sang ngôn ngữ nghiệp vụ không (trụ 6) |
Bốn thành viên panel nên chia nhau: mỗi người phụ trách 2 câu, hỏi lần lượt. Tránh việc cả bốn cùng hỏi một hướng.
04Kịch bản buổi Dojo — 90 phút
| Thời gian | Phần | Nội dung |
|---|---|---|
00–15 | Đọc sách | Một người tóm tắt chương sách của tuần trong 10 phút + 1 câu hỏi mở cho cả nhóm. Luân phiên, ai cũng phải đến lượt. |
15–20 | Napkin math nóng | Panel đọc một yêu cầu ngẫu nhiên, cả nhóm tính TPS và dung lượng trên giấy trong 3 phút. Rèn phản xạ, không chấm điểm. |
20–35 | Trình bày 1 | 15 phút: vẽ lại thiết kế trên bảng và giải thích. Không slide. |
35–48 | Phản biện 1 | Panel hỏi theo Standard Probing Questions + câu hỏi riêng của đề. Người khác trong nhóm được hỏi sau panel. |
48–63 | Trình bày 2 | Người thứ hai, cùng đề. Việc nghe hai cách giải khác nhau cho cùng một bài là phần học giá trị nhất. |
63–76 | Phản biện 2 | Như trên. |
76–90 | Rút nguyên tắc | Cả nhóm chốt 2–3 nguyên tắc chung rút ra từ buổi, ghi vào Principles Log của phòng. Ghi cả các open question chưa trả lời được. |
05Luật của buổi Dojo
06Vai trò của Tech Lead trong chương trình
Tech Lead chưa hiểu rõ vai trò SA là vấn đề đã được xác định. Cách chữa hiệu quả nhất không phải cho TL ngồi nghe, mà là đưa TL vào panel chấm luân phiên.
- Mỗi buổi có 1 TL tham gia panel, luân phiên qua các buổi
- TL đó dùng Standard Probing Questions và rubric để chấm
- Chấm theo rubric là cách nhanh nhất để một TL hiểu SA khác mình ở chỗ nào
- Sau 12 buổi, phần lớn TL trong phòng đã ngồi panel ít nhất một lần
Dev và TL ngoài cohort tham dự buổi thứ 6 với tư cách observer — được nghe phản biện, không bị chấm, không bắt buộc dự.
07Rủi ro vận hành & cách xử lý
| Rủi ro | Dấu hiệu sớm | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Nhịp tuần gãy | Tuần 5–6, số người nộp bài giảm dưới 50% | Cam kết là 8 buổi bắt buộc trong 12 tuần, cho phép 4 tuần skip có kế hoạch. Thà ít mà đều. |
| Cạn đề | Panel mất quá nhiều thời gian chuẩn bị | Từ tháng 2, cohort tự đóng góp đề. Người ra đề cũng là người học — và ra được đề tốt là dấu hiệu SA2. |
| Người trình bày mất mặt | Có người từ chối trình bày lần thứ hai | Áp luật L1 nghiêm. Trưởng phòng nói chuyện riêng. Cho phép trình bày theo cặp trong 4 buổi đầu. |
| Panel chấm lệch nhau | Lệch ≥ 2 mức ở cùng một trụ | Dừng lại calibrate rubric, không calibrate người. Lệch nhiều nghĩa là behavioral anchor viết chưa đủ rõ. |
| Biến thành lớp học lý thuyết | Buổi nào cũng chỉ có panel nói | Giữ tỉ lệ: người học nói ít nhất 60% thời lượng buổi. |
| Không ai áp dụng vào dự án | Hết 3 tháng, không có ADR nào từ dự án thật | Từ tháng 2, mỗi người phải nộp 1 ADR từ dự án thật của mình, không phải từ bài Dojo. |
08Lớp 3 — Vận hành Baseline Design Challenge
Đây là bước chốt danh sách vào SA Academy, khác hẳn tính chất buổi Dojo hàng tuần (mục 04). Đề bài xem tại Tài liệu 11 — Baseline Design Challenge (bảo mật, chỉ panel truy cập trước ngày thi).
Khác biệt so với buổi Dojo hàng tuần
| Khía cạnh | Buổi Dojo hàng tuần (mục 04) | Baseline Design Challenge (Lớp 3) |
|---|---|---|
| Hình thức làm bài | Cá nhân hoặc cặp, 2–3 giờ trải trong tuần | Cá nhân, im lặng, 90 phút liên tục, một phòng |
| Trình bày | Vẽ lại trên bảng, có phản biện trực tiếp | Không trình bày miệng — nộp bài vẽ tay + 1 trang tóm tắt lập luận |
| Chấm | Panel phản biện trực tiếp, không xếp hạng | Chấm blind (ẩn danh) theo Rubric, có xếp hạng để chọn người |
| Mục đích | Học, rèn phản xạ | Ra quyết định — người vào hay không vào SA Academy |
Quy trình ẩn danh trước khi chấm
- Người tổ chức (không phải panel) phát số báo danh ngẫu nhiên cho từng người trước giờ thi
- Bài nộp chỉ ghi số báo danh, không ghi tên — kể cả trên bản vẽ tay lẫn trang tóm tắt
- Panel chấm toàn bộ bài theo số báo danh, hoàn tất chấm xong mới đối chiếu danh sách tên thật
- Người tổ chức giữ bảng đối chiếu số báo danh ↔ tên, không chia sẻ với panel cho tới khi chấm xong
Chấm & calibrate
Dùng đúng Rubric 6 trụ × 4 mức (Tài liệu 02) và Standard Probing Questions (mục 03) làm khung tham chiếu khi đọc trang tóm tắt lập luận. Áp dụng nguyên tắc calibrate đã có: panel chấm độc lập trước, so lệch sau; lệch ≥ 2 mức ở cùng một trụ thì dừng lại calibrate rubric, không calibrate người (xem mục 07).
Sau khi chấm xong và đối chiếu tên: kết quả nhập vào Tài liệu 09 §06 (Đề xuất Lớp 3) — tick chọn thủ công đúng những người đã qua Baseline Design Challenge, không chỉ dựa theo điểm khảo sát hay quyết định Lớp 2.
Sau khi có kết quả
- Thông báo riêng cho từng người, không công bố điểm số hay xếp hạng công khai toàn phòng
- Người không được chọn: phản hồi cụ thể theo trụ nào cần củng cố, mời tham gia buổi Dojo với tư cách observer nếu muốn
- Người được chọn (số lượng linh động theo năng lực thực tế, không cố định): bắt đầu Architecture Dojo 12 tuần theo lộ trình đã có (Tài liệu 03, 05)