SU02 · Phát triển Phần mềm Số 02 · ISC · FPT Telecom

Giải thích thuật ngữ trong chương trình SA

Từ điển ngắn gọn cho người đọc mới — giải thích theo cách dùng trong tài liệu SU02, không thay thế tài liệu kỹ thuật chuyên sâu.

Tài liệu 12 / 12Đối tượng: toàn phòngBản v1.0 · 08/2026
← Bộ tài liệu SA · SU02

Cách đọc

Mỗi mục gồm nghĩa ngắn, cách hiểu trong chương trình và ví dụ khi cần. Các thuật ngữ được nhóm theo lúc người đọc thường gặp: giải bài, thiết kế, vận hành và đánh giá.

Napkin không có nghĩa là làm qua loa. Trong Architecture Dojo, đó là cách ước lượng nhanh bằng giả định rõ ràng để biết hệ thống sẽ chạm giới hạn ở đâu trước khi đi vào thiết kế chi tiết.

01 · Giải bài và định lượng

Napkin math

Ước lượng nhanh bằng các phép tính đơn giản để kiểm tra độ lớn của bài toán: request/giây, dung lượng, băng thông, độ trễ hoặc chi phí.

Ví dụ: 800.000 giao dịch/ngày ≈ 8 giao dịch/giây trung bình; nếu tải đỉnh gấp 20 lần thì phải thiết kế theo khoảng 160 giao dịch/giây, không theo mức trung bình.

NFR — Non-Functional Requirement

Yêu cầu phi chức năng: hệ thống phải nhanh đến mức nào, chịu tải bao nhiêu, sẵn sàng ra sao, mất dữ liệu tối đa bao lâu.

p95 / p99 latency

Độ trễ mà 95% hoặc 99% request hoàn thành trong khoảng đó. Dùng percentile giúp nhìn thấy trải nghiệm của nhóm người dùng chậm nhất, thay vì bị che bởi giá trị trung bình.

TPS / RPS

Transactions per second / Requests per second: số giao dịch hoặc request hệ thống xử lý trong một giây.

02 · Kiến trúc và thiết kế

Bounded context

Ranh giới trong đó một mô hình nghiệp vụ và các thuật ngữ có cùng ý nghĩa. Tách đúng bounded context giúp các team thay đổi độc lập hơn.

C4 model

Cách mô tả kiến trúc theo bốn mức phóng to: Context, Container, Component và Code. Trong Dojo thường dùng Context và Container để trao đổi nhanh.

ADR — Architecture Decision Record

Tài liệu ghi lại một quyết định kiến trúc: bối cảnh, các phương án, lựa chọn, lý do và hệ quả. ADR giúp người đến sau hiểu vì sao hệ thống được xây như hiện tại.

Trade-off

Đánh đổi giữa các mục tiêu không thể tối ưu đồng thời, chẳng hạn tốc độ phát triển, chi phí, độ nhất quán và khả năng mở rộng. SA phải nói rõ đã đánh đổi điều gì và vì sao.

Reversibility

Khả năng quay lại hoặc thay đổi một quyết định với chi phí chấp nhận được. Quyết định khó đảo ngược cần nhiều bằng chứng và review hơn quyết định dễ thay đổi.

03 · Dữ liệu, tích hợp và độ tin cậy

Idempotency

Gửi cùng một request nhiều lần nhưng kết quả cuối vẫn tương đương gửi một lần. Đây là cơ chế quan trọng khi retry hoặc nhận message trùng.

Hot partition

Một partition nhận phần lớn tải trong khi các partition khác nhàn rỗi, khiến hệ thống nghẽn dù tổng tài nguyên còn dư.

Tail latency amplification

Khi một request gọi nhiều service nối tiếp, chỉ cần một service chậm ở đuôi phân phối là độ trễ tổng thể tăng mạnh.

Cascading failure

Lỗi ở một thành phần lan sang các thành phần khác, thường do retry, timeout hoặc hàng đợi không được kiểm soát.

RPO / RTO

RPO là lượng dữ liệu tối đa có thể mất; RTO là thời gian tối đa cần để khôi phục dịch vụ sau sự cố.

04 · Chương trình và đánh giá

Architecture Dojo

Buổi luyện tập định kỳ: giải một bài toán thiết kế, trình bày, chịu phản biện và rút ra nguyên tắc áp dụng cho công việc.

Baseline

Mức đo ban đầu trước đào tạo. Baseline Design Challenge dùng để biết năng lực suy luận hiện tại, không phải để kiểm tra trí nhớ.

Behavioral anchor

Mô tả hành vi có thể quan sát được tương ứng với một mức năng lực trong rubric.

Gate

Điều kiện bắt buộc. Không đạt một trụ gate thì không thể được xếp vào mức tổng thể cao hơn, dù điểm trung bình tốt.

Shadow run

Giai đoạn chạy thử để hiệu chỉnh cách chấm và quan sát tác động, trước khi dùng kết quả cho KPI hoặc quyết định nhân sự chính thức.

Calibrate

Đối chiếu và thống nhất cách chấm giữa các assessor, đặc biệt khi hai người đánh giá cùng một bằng chứng nhưng lệch mức đáng kể.