Mục đích
File này tóm tắt các nội dung đã được bổ sung, giúp người đọc biết thay đổi nằm ở đâu và phục vụ mục tiêu nào. Không thay thế các tài liệu gốc.
Nguyên tắc chung: tăng khả năng sử dụng, liên kết rubric với bài tập và đưa kiến thức vào review thiết kế thực tế.
v1.0.1 Các thay đổi
- Cập nhật phiên bản bộ tài liệu trên trang chính.
- Bổ sung và chuẩn hóa nội dung cho các tài liệu 03, 04, 05, 07, 10, 12 và 13.
- Thêm hướng dẫn học tập, review kiến trúc, thuật ngữ và các liên kết giữa rubric với bài tập/template.
- Bổ sung file giải thích thuật ngữ, giúp thống nhất cách hiểu các khái niệm kỹ thuật trong chương trình.
03 Knowledge Map & Learning Path
- Định nghĩa đầu ra năng lực theo từng mốc tháng 1, 2 và 3.
- Chuẩn hóa cách đo tiến bộ bằng sản phẩm đầu ra, bằng chứng áp dụng, chất lượng lập luận qua review và tự đánh giá trước/sau.
- Bổ sung cơ chế cá nhân hóa lộ trình theo khoảng thiếu năng lực, giới hạn tối đa hai ưu tiên phát triển cho mỗi người.
04 Performance & Scale Handbook
- Bổ sung khung phân biệt performance — chất lượng xử lý ở một mức tải — và scale — khả năng duy trì chất lượng khi tải tăng.
- Bổ sung bộ câu hỏi review cấp cao cho cache, queue, database connection pool và retry policy.
- Chuẩn hóa nguyên tắc: xác định bằng số liệu và profile bottleneck trước khi lựa chọn cơ chế hoặc topology mới.
05 Problem Bank
- Bổ sung learning objective cho từng bài toán P01–P12.
- Ánh xạ từng bài toán với trụ năng lực trọng tâm và mức năng lực mục tiêu cần luyện.
- Làm rõ mối liên hệ giữa bài toán, hành vi cần quan sát và mục tiêu của Architecture Dojo.
07 Templates
- Bổ sung decision guide để lựa chọn đúng template theo loại quyết định hoặc hoạt động review.
- Chuẩn hóa metadata và thông tin kiểm soát:
Owner,Status,Review date,Assumption,RiskvàEvidence. - Thêm ví dụ sử dụng đạt yêu cầu/chưa đạt yêu cầu và ánh xạ template với competency rubric cùng architecture review checklist.
10 Worked Examples
- Gắn nhãn giả định, hành vi quan sát và trụ rubric tương ứng trong từng bước lập luận.
- Bổ sung phương án có vẻ hợp lý nhưng không phù hợp với ràng buộc, kèm phân tích nguyên nhân bị loại.
- Ghi nhận các lỗi suy luận phổ biến và thêm câu hỏi tự kiểm tra sau mỗi ví dụ.
12 Glossary
- Thiết lập từ điển thuật ngữ kỹ thuật theo ngữ cảnh chương trình SU02.
- Chuẩn hóa cách hiểu các khái niệm như napkin math, NFR, ADR, bounded context, gate, baseline, shadow run và calibration.
- Ưu tiên định nghĩa vận hành: thuật ngữ dùng để giải quyết vấn đề nào và xuất hiện ở bước nào trong chương trình.
13 SA Architecture Review Checklist
- Bổ sung checklist review xuyên suốt vòng đời quyết định: business context, assumptions, NFR, design, failure mode, observability, trade-off, migration và ADR.
- Chuẩn hóa việc ghi nhận owner, evidence, risk, action item và điều kiện hoặc thời điểm review lại.
- Tạo cầu nối giữa competency rubric, các template và hoạt động review thiết kế trong dự án.
v1.0.0 Bản phát hành nền tảng
- Phát hành bộ khung chương trình phát triển năng lực Solution Architect cho SU02.
- Ban hành Role Charter, Competency Rubric và Knowledge Map làm nền tảng vai trò, năng lực và lộ trình học.
- Thiết lập Performance & Scale Handbook, Problem Bank 12 đề và Worked Examples cho Architecture Dojo.
- Bổ sung Facilitation Guide, Templates, Assessment Survey, Aggregation Dashboard và Baseline Design Challenge để vận hành phễu đánh giá.
- Thiết lập mô hình 3 lớp tuyển chọn và lộ trình Architecture Dojo 12 tuần.
SU02 Solution Architect Program · Bản tổng hợp thay đổi · 08/2026